Chuyển đến nội dung

Canfield Solitaire

VI

Cách Chơi Canfield Solitaire

Canfield Solitaire là một biến thể cổ điển trong đó hạng cơ sở của nền móng được xác định ngẫu nhiên. Mười ba lá bài được chia cho đống dự trữ (chỉ lá trên cùng có thể chơi được), một lá bài được đặt trên nền móng đầu tiên để thiết lập giá trị khởi đầu, và bốn lá bài được chia cho bốn cột tableau. Các lá bài còn lại tạo thành đống bài, rút ba lá một lần. Xây dựng nền móng theo chất từ cấp bậc cơ sở trở lên, quay vòng từ Già về Át nếu cần. Ví dụ, nếu cấp bậc cơ sở là 7, hãy xây dựng 7-8-9-10-J-Q-K-A-2-3-4-5-6. Các cột tableau xây dựng xuống theo màu xen kẽ, cũng quay vòng. Khi một cột tableau trống, nó sẽ tự động được lấp đầy từ đống dự trữ. Trò chơi thắng khi tất cả bốn nền móng đều chứa 13 lá bài.

Mẹo chơi Canfield Solitaire

  • Để ý kỹ lá bài cơ sở — nó quyết định toàn bộ chiến lược xây dựng nền móng.
  • Cố gắng làm trống đống dự trữ càng nhanh càng tốt, vì đống dự trữ sẽ tự động lấp đầy các cột tableau trống.
  • Duyệt qua đống stock nhiều lần để tìm những lá bài hữu ích mà bạn có thể đã bỏ lỡ.
  • Xây dựng các cột tableau một cách chiến lược để tạo ra những chuỗi dài hơn có thể di chuyển cùng lúc.
  • Theo dõi những lá bài nào bị chôn trong stock — biết những gì sắp xuất hiện giúp lập kế hoạch di chuyển trước.

Có phải mọi ván Solitaire đều có thể thắng được không?

Không. Khoảng 79% ván bài Klondike Solitaire có thể thắng được nếu chơi hoàn hảo. FreeCell có tỷ lệ giải được gần như hoàn hảo là 99.999%, trong khi Spider Solitaire 4 chất có tỷ lệ thắng rất thấp chỉ khoảng 1-2%.

Solitaire sử dụng bao nhiêu lá bài?

Klondike tiêu chuẩn, FreeCell và hầu hết các biến thể sử dụng một bộ bài 52 lá. Spider Solitaire và Forty Thieves sử dụng hai bộ bài (104 lá).

Solitaire có nguồn gốc từ đâu?

Solitaire có nguồn gốc từ Bắc Âu vào cuối thế kỷ 18, có thể là ở Đức hoặc Scandinavia. Ban đầu nó được gọi là 'Patience.' Biến thể Klondike trở nên rất phổ biến trong thời kỳ Cơn sốt vàng vào cuối những năm 1800 và trở nên nổi tiếng rộng rãi khi Microsoft đưa nó vào Windows 3.0 năm 1990.