Cách Chơi Yukon Solitaire
Yukon Solitaire là một biến thể khó của Klondike, trong đó tất cả 52 lá bài được chia vào tableau mà không có chồng bài dự trữ. Bảy cột được chia giống như Klondike (từ 1 đến 7 lá bài), sau đó 4 lá bài ngửa mặt được đặt thêm vào các cột từ 2 đến 7. Điểm khác biệt chính so với Klondike là bạn có thể di chuyển bất kỳ lá bài úp mặt nào cùng với tất cả các lá bài phía trên nó, ngay cả khi chúng không tạo thành một chuỗi giảm dần hợp lệ. Xây dựng các cột tableau theo thứ tự giảm dần với màu xen kẽ, và di chuyển các lá Át lên bốn chồng foundation, xếp theo chất từ Át đến K. Chỉ có lá K mới có thể được đặt vào cột trống. Trò chơi thắng khi cả bốn foundation hoàn thành.
Mẹo chơi Yukon Solitaire
- Tập trung mở các lá bài úp sớm nhất có thể — mỗi lá bài ẩn đều là một nước đi tiềm năng mà bạn không thể thấy được.
- Tận dụng quy tắc đặc biệt của Yukon: bạn có thể di chuyển bất kỳ lá bài mặt ngửa nào cùng với chồng bài phía trên nó, ngay cả khi các lá bài phía trên không theo thứ tự.
- Cố gắng tạo ra các cột trống sớm — chúng cực kỳ có giá trị để tái tổ chức các lá bài.
- Hãy có chiến lược về việc mở lá bài úp nào trước tiên. Ưu tiên các cột có nhiều lá bài ẩn nhất.
- Đừng chuyển bài lên nền quá sớm nếu bạn có thể cần chúng trong tableau để xây dựng dãy tuần tự.
Có phải mọi ván Solitaire đều có thể thắng được không?
Không. Khoảng 79% ván bài Klondike Solitaire có thể thắng được nếu chơi hoàn hảo. FreeCell có tỷ lệ giải được gần như hoàn hảo là 99.999%, trong khi Spider Solitaire 4 chất có tỷ lệ thắng rất thấp chỉ khoảng 1-2%.
Solitaire sử dụng bao nhiêu lá bài?
Klondike tiêu chuẩn, FreeCell và hầu hết các biến thể sử dụng một bộ bài 52 lá. Spider Solitaire và Forty Thieves sử dụng hai bộ bài (104 lá).
Solitaire có nguồn gốc từ đâu?
Solitaire có nguồn gốc từ Bắc Âu vào cuối thế kỷ 18, có thể là ở Đức hoặc Scandinavia. Ban đầu nó được gọi là 'Patience.' Biến thể Klondike trở nên rất phổ biến trong thời kỳ Cơn sốt vàng vào cuối những năm 1800 và trở nên nổi tiếng rộng rãi khi Microsoft đưa nó vào Windows 3.0 năm 1990.